DG408DQ-T1-E3 vs DG408LDY-E3 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DG408DQ-T1-E3 và DG408LDY-E3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG408DQ-T1-E3

+BOM

6397 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG408LDY-E3

+BOM

5600 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
Gói TSSOP-16 SOIC-16
Mô tả IC MULTIPLEXER 8X1 16TSSOP IC MUX CMOS ANG DUAL 8CH 16SOIC
Supplier - Vishay Siliconix
Part Status Active Obsolete
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 8:1 8:1
Number of Circuits 1 1
On - State Resistance(Max) 100Ohm 29Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 15Ohm (Max) 1Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 12V 2.7V ~ 12V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±5V ~ 20V ±3V ~ 6V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 150ns, 150ns 55ns, 25ns
Charge Injection 20pC 1pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 3pF, 26pF 7pF, 20pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA 1nA
Crosstalk - -82dB @ 100kHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DG408DQ-T1-E3 DG408LDY-E3

+BOM RFQ