DG408DY vs DG408DY-T

Bảng so sánh chi tiết giữa DG408DY và DG408DY-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DG408DY

Renesas Electronics Corporation

Lifecycle
Active
Stock
5669 PCS
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

DG408DY-T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3525 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DG408DY DG408DY-T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 8:1 8:1
Number of Circuits 1 1
On - State Resistance(Max) - 100Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 1.5Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 5V ~ 34V 5V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±5V ~ 20V ±5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 150ns, 150ns
Charge Injection 20pC 2pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 3pF, 26pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 500pA
Crosstalk - -92dB @ 100kHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number DG408 -
On - State Resistance (Max) 100Ohm -
Channel - to - Channel Matching (ΔRon) 15Ohm (Max) -
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 150ns, 150ns -
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 3pF, 26pF -
Current - Leakage (IS(off)) (Max) 500pA -
Packaging Bag -