DG409DVZ-T vs DG409AK So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DG409DVZ-T và DG409AK cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG409DVZ-T

+BOM

8699 PCS | Renesas Electronics Corporation
DG409AK

+BOM

8806 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói CDIP-16
Mô tả IC SWITCH SP4TX2 100OHM 16TSSOP IMPROVED, 8-CHANNEL/DUAL 4-CHANN
Part Status Active Obsolete
Base Product Number DG409 -
Switch Circuit SP4T SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 4:1 4:1
Number of Circuits 2 2
On - State Resistance (Max) 100Ohm -
Channel - to - Channel Matching (ΔRon) 15Ohm (Max) -
Voltage - Supply, Single (V+) 5V ~ 34V 5V ~ 30V, ±5V ~ 20V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±5V ~ 20V 5V ~ 30V, ±5V ~ 20V
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 150ns, 150ns -
Charge Injection 20pC 2pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 3pF, 14pF -
Current - Leakage (IS(off)) (Max) 500pA -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Through Hole
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
On - State Resistance(Max) - 100Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 1.5Ohm
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 150ns, 150ns
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 3pF, 14pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 500pA
Crosstalk - -92dB @ 100kHz
Mô hình so sánh : DG409DVZ-T DG409AK

+BOM RFQ