DG409DY-T1-E3 vs DG409DY-T

Bảng so sánh chi tiết giữa DG409DY-T1-E3 và DG409DY-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DG409DY-T1-E3

Sản phẩm Vishay Siliconix

Lifecycle
Active
Stock
2307 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

DG409DY-T

Công ty Renesas Electronics America Inc

Lifecycle
Active
Stock
6972 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DG409DY-T1-E3 DG409DY-T
Supplier - Renesas Electronics America Inc
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SP4T SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 4:1 4:1
Number of Circuits 2 2
On - State Resistance(Max) 100Ohm 100Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 15Ohm (Max) 15Ohm (Max)
Voltage - Supply, Single (V+) 5V ~ 36V 5V ~ 34V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±5V ~ 20V ±5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 150ns, 150ns 150ns, 150ns
Charge Injection 20pC 20pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 14pF, 25pF 3pF, 14pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount