DG409DY vs DG409DJ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DG409DY và DG409DJ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG409DY

+BOM

4692 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
DG409DJ

+BOM

3960 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-16 DIP-16
Mô tả IC MULTIPLEXER DUAL 4X1 16SOIC IC MULTIPLEXER DUAL 4:1 16DIP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SP4T SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 4:1 4:1
Number of Circuits 2 2
On - State Resistance(Max) 100Ohm 100Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 1.5Ohm 1.5Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 5V ~ 30V 5V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±5V ~ 20V ±5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 150ns, 150ns 150ns, 150ns
Charge Injection 2pC 2pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 3pF, 14pF 3pF, 14pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk -92dB @ 100kHz -92dB @ 100kHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Through Hole
Mô hình so sánh : DG409DY DG409DJ

+BOM RFQ