DG411DY-T1-E3 vs DG411DY

Bảng so sánh chi tiết giữa DG411DY-T1-E3 và DG411DY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DG411DY-T1-E3

Sản phẩm Vishay Siliconix

Lifecycle
Active
Stock
6176 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

DG411DY

Sản phẩm Vishay Siliconix

Lifecycle
Active
Stock
5945 PCS
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DG411DY-T1-E3 DG411DY
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SPST - NC SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance (Max) - 35Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 5V ~ 44V 5V ~ 44V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±5V ~ 20V ±5V ~ 20V
Switch Time (Ton, Toff) (Max) - 175ns, 145ns
Charge Injection 5pC 5pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) - 9pF, 9pF
Current - Leakage (IS(off)) (Max) - 250pA
Crosstalk -85dB @ 1MHz -85dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number - DG411
On - State Resistance(Max) 35Ohm -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 175ns, 145ns -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 9pF, 9pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 250pA -