DG411FEUE+T vs DG411AK-E3 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DG411FEUE+T và DG411AK-E3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
CDIP-16
Mô tả
IC SW SPST-NCX4 35OHM 16TSSOP
IC MUX CMOS ANLG DUAL 8CH 16DIP
Part Status
Active
Obsolete
Base Product Number
DG411
-
Switch Circuit
SPST - NC
SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
1:1
1:1
Number of Circuits
4
4
On - State Resistance (Max)
35Ohm
-
Channel - to - Channel Matching (ΔRon)
200mOhm
-
Voltage - Supply, Single (V+)
9V ~ 36V
5V ~ 44V
Voltage - Supply, Dual (V±)
±4.5V ~ 20V
±5V ~ 20V
Switch Time (Ton, Toff) (Max)
175ns, 145ns
-
Charge Injection
5pC
5pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off))
15pF, 47pF
-
Current - Leakage (IS(off)) (Max)
250pA
-
Crosstalk
-105dB @ 1MHz
-85dB @ 1MHz
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Through Hole
Packaging
Tape & Reel (TR)
-
Supplier
-
Vishay Siliconix
On - State Resistance(Max)
-
35Ohm
Switch Time(Ton Toff)(Max)
-
175ns, 145ns
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
-
9pF, 9pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
-
250pA