DG413DY vs DG413CUE+

Bảng so sánh chi tiết giữa DG413DY và DG413CUE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG413DY

+BOM

2994 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG413CUE+

+BOM

2419 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width) 16-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16-SOIC IC SWITCH QUAD SPST 16TSSOP
Supplier Vishay Siliconix Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
SwitchCircuit SPST - NO/NC SPST - NO/NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 1:1 1:1
NumberofCircuits 4 4
On-StateResistance(Max) 35Ohm 45Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 3Ohm (Max)
Voltage-SupplySingle(V+) 5V ~ 44V 10V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±) ±5V ~ 20V ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) 175ns, 145ns 175ns, 145ns
ChargeInjection 5pC 5pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 9pF, 9pF 9pF, 9pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 250pA 250pA
Crosstalk -85dB @ 1MHz -85dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DG413DY DG413CUE+

+BOM RFQ