DG419LDY+T vs DG419CY

Bảng so sánh chi tiết giữa DG419LDY+T và DG419CY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DG419LDY+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6876 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

DG419CY

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7515 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DG419LDY+T DG419CY
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SPDT SPDT
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 2:1
Number of Circuits 1 1
On - State Resistance(Max) 35Ohm 35Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 100mOhm 3Ohm (Max)
Voltage - Supply, Single (V+) 9V ~ 36V 10V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 20V ±4.5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 175ns, 145ns
Charge Injection 15pC 3pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 8pF, 8pF 8pF, 8pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 250pA 250pA
Crosstalk -86dB @ 1MHz -85dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount