DG441DY-T1-E3 vs DG441CY So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DG441DY-T1-E3 và DG441CY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG441DY-T1-E3

+BOM

4989 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG441CY

+BOM

4072 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-16
Mô tả IC SWITCH SPST-NCX4 85OHM 16SOIC IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SPST - NC SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance(Max) - 85Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 4Ohm (Max)
Voltage - Supply, Single (V+) 12V 10V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±15V ±4.5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 250ns, 120ns
Charge Injection -1pC 5pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 4pF, 4pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 500pA
Crosstalk -100dB @ 1MHz -100dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number DG441 -
On - State Resistance (Max) 85Ohm -
Channel - to - Channel Matching (ΔRon) 4Ohm (Max) -
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 220ns, 120ns -
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 4pF, 4pF -
Current - Leakage (IS(off)) (Max) 500pA -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : DG441DY-T1-E3 DG441CY

+BOM RFQ