DG441DY vs DG441DYZA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DG441DY và DG441DYZA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG441DY

+BOM

1522 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
DG441DYZA

+BOM

5618 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Renesas Electronics America Inc
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SPST - NC SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance(Max) 85Ohm 85Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 10V ~ 30V 5V ~ 34V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 20V ±5V ~ 22V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 250ns, 120ns 250ns, 120ns
Charge Injection 5pC -1pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 4pF, 4pF 4pF, 4pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk -100dB @ 1MHz -100dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 4Ohm (Max) -
Mô hình so sánh : DG441DY DG441DYZA

+BOM RFQ