DS12C887+ vs DS12CR887-5+

Bảng so sánh chi tiết giữa DS12C887+ và DS12CR887-5+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DS12C887+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6713 PCS
Package
EDIP-24
Series
Clock-Timing - Real Time Clocks
Part B

DS12CR887-5+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4125 PCS
Package
DIP-24
Series
Clock-Timing - Real Time Clocks

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DS12C887+ DS12CR887-5+
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Type Clock/Calendar Clock/Calendar
Features Alarm, Leap Year Alarm, Leap Year, NVSRAM, Square Wave Output, Trickle-Charger
Memory Size 31B 114B
Time Format HH:MM:SS (12/24 hr) HH:MM:SS (12/24 hr)
Date Format YY-MM-DD-dd YY-MM-DD-dd
Interface I²C, 2-Wire Serial Parallel
Voltage - Supply 1.3V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Battery 1.3V ~ 5.5V 2V ~ 3.05V
Current - Timekeeping(Max) 0.93µA ~ 1.1µA @ 3V ~ 5V 2mA @ 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Through Hole