DS1302N vs DS1302

Bảng so sánh chi tiết giữa DS1302 và DS1302N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DS1302

+BOM

5869 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
DS1302N

+BOM

1947 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-DIP (0.300, 7.62mm)
Mô tả IC RTC CLK/CALENDAR SER 8DIP IC RTC CLK/CALENDAR SER 8-DIP
Part Status Obsolete -
DigiKey Programmable Not Verified -
Type Clock/Calendar Clock/Calendar
Features Leap Year, NVSRAM, Trickle-Charger Leap Year, NVSRAM, Trickle-Charger
Memory Size 31B -
Time Format HH:MM:SS (12/24 hr) -
Date Format YY-MM-DD-dd -
Interface 3-Wire Serial 3-Wire Serial
Voltage - Supply 2V ~ 5.5V -
Voltage - Supply, Battery 2V ~ 5.5V -
Current - Timekeeping (Max) 0.3µA ~ 1µA @ 2V ~ 5V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Through Hole -
Base Product Number DS1302 -
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus - Active
MemorySize - 31B
TimeFormat - HH:MM:SS (12/24 hr)
DateFormat - YY-MM-DD-dd
Voltage-Supply - 2V ~ 5.5V
Voltage-SupplyBattery - 2V ~ 5.5V
Current-Timekeeping(Max) - 0.3µA ~ 1µA @ 2V ~ 5V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Through Hole
Mô hình so sánh : DS1302 DS1302N

+BOM RFQ