DS1302Z+ vs DS1302SN

Bảng so sánh chi tiết giữa DS1302Z+ và DS1302SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DS1302Z+

+BOM

4648 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
DS1302SN

+BOM

2414 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-SOIC (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả IC RTC CLK/CALENDAR SER 8SOIC IC RTC CLK/CALENDAR SER 8-SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus - Active
Type Clock/Calendar Clock/Calendar
Features Leap Year, NVSRAM, Trickle-Charger Leap Year, NVSRAM, Trickle-Charger
MemorySize - 31B
TimeFormat - HH:MM:SS (12/24 hr)
DateFormat - YY-MM-DD-dd
Interface 3-Wire Serial 3-Wire Serial
Voltage-Supply - 2V ~ 5.5V
Voltage-SupplyBattery - 2V ~ 5.5V
Current-Timekeeping(Max) - 0.3µA ~ 1µA @ 2V ~ 5V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Part Status Active -
Base Product Number DS1302 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Voltage - Supply, Battery 2V ~ 5.5V -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : DS1302Z+ DS1302SN

+BOM RFQ