DS1305EN vs DS1308U-33+

Bảng so sánh chi tiết giữa DS1305EN và DS1308U-33+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DS1305EN

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7496 PCS
Package
TSSOP-20
Series
Clock-Timing - Real Time Clocks
Part B

DS1308U-33+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5570 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Clock-Timing - Real Time Clocks

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DS1305EN DS1308U-33+
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Type Clock/Calendar Clock/Calendar
Features Alarm, Leap Year, NVSRAM, Trickle-Charger Leap Year, NVSRAM, Square Wave Output
Memory Size 96B 56B
Time Format HH:MM:SS (12/24 hr) HH:MM:SS (12/24 hr)
Date Format YY-MM-DD-dd YY-MM-DD-dd
Interface SPI I²C, 2-Wire Serial
Voltage - Supply 2V ~ 5.5V 3V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Battery 2V ~ 5.5V 1.3V ~ 5.5V
Current - Timekeeping(Max) 25.3µA ~ 81µA @ 2V ~ 5V 125µA ~ 200µA @ 3V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount