DS1621S
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7262 PCS
- Series
- Temperature Sensors - Analog and Digital Output
Bảng so sánh chi tiết giữa DS1621S và DS1624S cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | DS1621S | DS1624S |
|---|---|---|
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Base Product Number | DS1621 | - |
| Sensor Type | Digital, Local | Digital, Local |
| Sensing Temperature - Local | -55°C ~ 125°C | -55°C ~ 125°C |
| Output Type | I2C | I²C |
| Voltage - Supply | 2.7V ~ 5.5V | 2.7V ~ 5.5V |
| Resolution | 9 b | 11 b |
| Features | One-Shot, Output Switch, Standby Mode | One-Shot, Standby Mode |
| Accuracy - Highest (Lowest) | ±0.5°C (±2°C) | - |
| Test Condition | 0°C ~ 70°C (-55°C ~ 125°C) | 0°C ~ 70°C (-55°C ~ 125°C) |
| Operating Temperature | -55°C ~ 125°C | -55°C ~ 125°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tube | - |
| Accuracy - Highest(Lowest) | - | ±0.5°C (±2°C) |