DS2430AP vs DS2430AP+T&R

Bảng so sánh chi tiết giữa DS2430AP và DS2430AP+T&R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DS2430AP

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7431 PCS
Package
TSOC-6
Series
Memory
Part B

DS2430AP+T&R

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
1260 PCS
Package
TSOC-6
Series
Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DS2430AP DS2430AP+T&R
Part Status Obsolete Active
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format EEPROM EEPROM
Technology EEPROM EEPROM
Memory Size 256b (32 x 8) 256b (32 x 8)
Memory Interface 1-Wire® 1-Wire®
Access Time 15 µs 15 µs
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount