DS28E05R+T vs DS28E05R+U So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DS28E05R+T và DS28E05R+U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DS28E05R+T

+BOM

4976 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
DS28E05R+U

+BOM

8775 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-3 TO-236-3
Mô tả IC EEPROM 896B 1-WIRE SOT23-3 IC EEPROM 896B 1-WIRE SOT23-3
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format EEPROM EEPROM
Technology EEPROM EEPROM
Memory Size 896b (112 x 8) 896b (112 x 8)
Memory Interface 1-Wire® 1-Wire®
Access Time 2 µs 2 µs
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DS28E05R+T DS28E05R+U

+BOM RFQ