DS90C032TM vs DS90C402MX So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DS90C032TM và DS90C402MX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DS90C032TM

+BOM

4217 PCS | Texas Dụng cụ
DS90C402MX

+BOM

8841 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 SOIC-8
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16SOIC IC RECEIVER 0/2 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
Part Status Not For New Designs Obsolete
Type Receiver Receiver
Protocol LVDS LVDS
Number of Drivers/Receivers 0/4 0/2
Data Rate - 155.5Mbps
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DS90C032TM DS90C402MX

+BOM RFQ