DS90C385AMTX vs DS90C363BMT

Bảng so sánh chi tiết giữa DS90C385AMTX và DS90C363BMT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DS90C385AMTX

+BOM

7369 PCS | Texas Dụng cụ
DS90C363BMT

+BOM

4831 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-56 48-TFSOP (0.240, 6.10mm Width)
Mô tả IC DRIVER 5/0 56TSSOP IC INTERFACE SPECIALIZED 48TSSOP
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Obsolete Not For New Designs
Voltage-Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Type Driver -
Protocol FPD-Link, LVDS -
NumberofDrivers/Receivers 5/0 -
DataRate 2.45Gbps -
OperatingTemperature -10°C ~ 70°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : DS90C385AMTX DS90C363BMT

+BOM RFQ