DS90LV032ATMX vs DS90LV001TM So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DS90LV032ATMX và DS90LV001TM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DS90LV032ATMX

+BOM

3137 PCS | Texas Dụng cụ
DS90LV001TM

+BOM

2337 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 SOIC-8
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16SOIC IC REDRIVER LVDS 1CH 8SOIC
Part Status Not For New Designs Active
Type Receiver Buffer, ReDriver
Applications - LVDS
Input - CML, LVDS, LVPECL
Output - LVDS
Data Rate (Max) - 800Mbps
Number of Channels - 1
Delay Time - 1.4ns
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Supply Current - 47mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Protocol LVDS -
Number of Drivers/Receivers 0/4 -
Data Rate 400Mbps -
Mô hình so sánh : DS90LV032ATMX DS90LV001TM

+BOM RFQ