DS90LV110TMTC vs DS90LV019TMTC So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DS90LV019TMTC và DS90LV110TMTC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DS90LV019TMTC

+BOM

5886 PCS | Texas Dụng cụ
DS90LV110TMTC

+BOM

5788 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-14 TSSOP-28
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 14TSSOP IC CLK BUF 1:10 400MHZ 28TSSOP
Part Status Active Not For New Designs
Type Transceiver Fanout Buffer (Distribution)
Protocol LVDS -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full -
Data Rate 100Mbps -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of Circuits - 1
Ratio - Input: Output - 1:10
Differential - Input: Output - Yes/Yes
Input - LVDS, LVPECL, PECL
Output - LVDS
Frequency - Max - 400 MHz
Mô hình so sánh : DS90LV019TMTC DS90LV110TMTC

+BOM RFQ