DS90LV019TMTC
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5886 PCS
- Package
- TSSOP-14
- Series
- Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Bảng so sánh chi tiết giữa DS90LV019TMTC và DS90LV110TMTC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Texas Dụng cụ
Texas Dụng cụ
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | DS90LV019TMTC | DS90LV110TMTC |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Not For New Designs |
| Type | Transceiver | Fanout Buffer (Distribution) |
| Protocol | LVDS | - |
| Number of Drivers/Receivers | 1/1 | - |
| Duplex | Full | - |
| Data Rate | 100Mbps | - |
| Voltage - Supply | 3V ~ 5.5V | 3V ~ 3.6V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of Circuits | - | 1 |
| Ratio - Input: Output | - | 1:10 |
| Differential - Input: Output | - | Yes/Yes |
| Input | - | LVDS, LVPECL, PECL |
| Output | - | LVDS |
| Frequency - Max | - | 400 MHz |