DSP56321VF275 vs DSP56303VL100B1 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56321VF275 và DSP56303VL100B1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DSP56321VF275

+BOM

8786 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
DSP56303VL100B1

+BOM

3221 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-196 LBGA-196
Mô tả IC DSP 24BIT 275MHZ 196MAPBGA IC DSP 24BIT 100MHZ 196-BGA
Supplier Rochester Electronics, LLC,NXP USA Inc. NXP USA Inc.
Series DSP56K/Symphony DSP563xx
Part Status Last Time Buy Obsolete
Type Fixed Point Fixed Point
Interface Host Interface, SSI, SCI Host Interface, SSI, SCI
Clock Rate 275MHz 100MHz
Non - Volatile Memory ROM (576B) ROM (576B)
On - Chip RAM 576kB 24kB
Voltage - I / O 3.30V 3.30V
Voltage - Core 1.60V 3.30V
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DSP56321VF275 DSP56303VL100B1

+BOM RFQ