DSP56321VL240 vs DSP56321VF200 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56321VL240 và DSP56321VF200 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DSP56321VL240

+BOM

4417 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
DSP56321VF200

+BOM

3879 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-196 BGA-196
Mô tả IC DSP 24BIT 240MHZ 196MAPBGA IC DSP 24BIT 200MHZ 196MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series DSP56K/Symphony DSP56K/Symphony
Part Status Last Time Buy Last Time Buy
Type Fixed Point Fixed Point
Interface Host Interface, SSI, SCI Host Interface, SSI, SCI
Clock Rate 240MHz 200MHz
Non - Volatile Memory ROM (576B) ROM (576B)
On - Chip RAM 576kB 576kB
Voltage - I / O 3.30V 3.30V
Voltage - Core 1.60V 1.60V
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DSP56321VL240 DSP56321VF200

+BOM RFQ