DSPB56720AG vs DSPB56362AG120

Bảng so sánh chi tiết giữa DSPB56720AG và DSPB56362AG120 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DSPB56720AG

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7476 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - DSP (Digital Signal Processors)
Part B

DSPB56362AG120

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
9612 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - DSP (Digital Signal Processors)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DSPB56720AG DSPB56362AG120
Supplier - NXP USA Inc.
Series DSP56K/Symphony DSP56K/Symphony
Part Status Not For New Designs Obsolete
Type Audio Processor Audio Processor
Interface Host Interface, I²C, SAI, SPI Host Interface, I²C, SAI, SPI
Clock Rate 200MHz 120MHz
Non - Volatile Memory External ROM (126kB)
On - Chip RAM 744kB 42kB
Voltage - I / O 3.30V 3.30V
Voltage - Core 1.00V 3.30V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount