DSSK80-0045B
Sản phẩm IXYS
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 8913 PCS
- Package
- TO-247-3
- Series
- Diodes - Rectifiers - Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa DSSK80-0045B và DSSK80-0008D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Sản phẩm IXYS
Sản phẩm IXYS
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | DSSK80-0045B | DSSK80-0008D |
|---|---|---|
| Supplier | IXYS | IXYS |
| Part Status | Discontinued at Digi-Key | Discontinued at Digi-Key |
| Diode Configuration | 1 Pair Common Cathode | 1 Pair Common Cathode |
| Diode Type | Schottky | Schottky |
| Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) | 45 V | 8 V |
| Current - Average Rectified(Io)(per Diode) | 40A | 40A |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | 510 mV @ 40 A | 340 mV @ 40 A |
| Speed | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | 30 mA @ 45 V | 200 mA @ 8 V |
| Operating Temperature - Junction | -55°C ~ 150°C | -55°C ~ 150°C |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |