EP1C4F324C8N vs EP1C4F324C7 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP1C4F324C8N và EP1C4F324C7 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP1C4F324C8N

+BOM

7511 PCS | Intel
EP1C4F324C7

+BOM

9822 PCS | Intel
Gói FBGA-324 BGA-324
Mô tả IC FPGA 249 I/O 324FBGA IC FPGA 249 I/O 324FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® Cyclone®
Part Status Obsolete Obsolete
Number of LABs/CLBs 400 400
Number of Logic Elements/Cells 4000 4000
Total RAM Bits 78336 78336
Number of I/O 249 249
Voltage - Supply 1.425V ~ 1.575V 1.425V ~ 1.575V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP1C4F324C8N EP1C4F324C7

+BOM RFQ