EP2C20F256C6N vs EP2C20F256C8 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP2C20F256C6N và EP2C20F256C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP2C20F256C6N

+BOM

7404 PCS | Altera
EP2C20F256C8

+BOM

5901 PCS | Intel
Gói LBGA-256
Mô tả IC FPGA 152 I/O 256FBGA IC FPGA 152 I/O 256FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® II Cyclone® II
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs - 1172
Number of Logic Elements/Cells - 18752
Total RAM Bits 239616 239616
Number of I/O 152 152
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Base Product Number EP2C20 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Number of LA Bs / CL Bs 1172 -
Number of Logic Elements / Cells 18752 -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : EP2C20F256C6N EP2C20F256C8

+BOM RFQ