EP2C20F256C8N vs EP2C20F484C8

Bảng so sánh chi tiết giữa EP2C20F256C8N và EP2C20F484C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP2C20F256C8N

+BOM

3624 PCS | Intel
EP2C20F484C8

+BOM

4244 PCS | Intel
Gói BGA-256 484-BGA
Mô tả IC FPGA 152 I/O 256FBGA IC FPGA 315 I/O 484FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® II Cyclone® II
ProductStatus Active Active
NumberofLABs/CLBs 1172 1172
NumberofLogicElements/Cells 18752 18752
TotalRAMBits 239616 239616
NumberofI/O 152 315
Voltage-Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP2C20F256C8N EP2C20F484C8

+BOM RFQ