EP2C35F672I8N vs EP2C35F484C7N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP2C35F672I8N và EP2C35F484C7N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP2C35F672I8N

+BOM

7646 PCS | Intel
EP2C35F484C7N

+BOM

8952 PCS | Altera
Gói FBGA-672
Mô tả IC FPGA 475 I/O 672FBGA IC FPGA 322 I/O 484FBGA
Series Cyclone® II Cyclone® II
Part Status Active Active
Digi Key Programmable - Not Verified
Total RAM Bits 483840 483840
Number of I/O 475 322
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Base Product Number - EP2C35
Number of Logic Elements / Cells - 33216
Number of LA Bs / CL Bs - 2076
Number of LABs/CLBs 2076 -
Number of Logic Elements/Cells 33216 -
Mô hình so sánh : EP2C35F672I8N EP2C35F484C7N

+BOM RFQ