EP2C5F256C8N vs EP2C5F256C8

Bảng so sánh chi tiết giữa EP2C5F256C8N và EP2C5F256C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP2C5F256C8N

+BOM

2517 PCS | Intel
EP2C5F256C8

+BOM

8745 PCS | Altera
Gói FBGA-256
Mô tả IC FPGA 158 I/O 256FBGA IC FPGA 158 I/O 256FBGA
Series Cyclone® II Cyclone® II
Part Status - Active
DigiKey Programmable - Not Verified
Total RAM Bits - 119808
Number of I/O - 158
Voltage - Supply - 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type - Surface Mount
Operating Temperature - 0°C ~ 85°C (TJ)
Base Product Number - EP2C5
Number of Logic Elements/Cells - 4608
Number of LABs/CLBs - 288
ProductStatus Active -
NumberofLABs/CLBs 288 -
NumberofLogicElements/Cells 4608 -
TotalRAMBits 119808 -
NumberofI/O 158 -
Voltage-Supply 1.15V ~ 1.25V -
MountingType Surface Mount -
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TJ) -
Mô hình so sánh : EP2C5F256C8N EP2C5F256C8

+BOM RFQ