EP2C70F672C8N vs EP2C70F896C8

Bảng so sánh chi tiết giữa EP2C70F672C8N và EP2C70F896C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP2C70F672C8N

+BOM

6940 PCS | Intel
EP2C70F896C8

+BOM

9683 PCS | Intel
Gói FBGA-672 BGA-896
Mô tả IC FPGA 422 I/O 672FBGA IC FPGA 622 I/O 896FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® II Cyclone® II
ProductStatus Active Active
NumberofLABs/CLBs 4276 4276
NumberofLogicElements/Cells 68416 68416
TotalRAMBits 1152000 1152000
NumberofI/O 422 622
Voltage-Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP2C70F672C8N EP2C70F896C8

+BOM RFQ