EP2C8T144C8N vs EP2C8Q208I8 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP2C8Q208I8 và EP2C8T144C8N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP2C8Q208I8

+BOM

3896 PCS | Intel
EP2C8T144C8N

+BOM

2988 PCS | Intel
Gói QFP-208 TQFP-144
Mô tả IC FPGA 138 I/O 208QFP IC FPGA 85 I/O 144TQFP
Series Cyclone® II Cyclone® II
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 516 516
Number of Logic Elements/Cells 8256 8256
Total RAM Bits 165888 165888
Number of I/O 138 85
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP2C8Q208I8 EP2C8T144C8N

+BOM RFQ