EP3C10F256C8N vs EP3C120F780C8 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP3C10F256C8N và EP3C120F780C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP3C10F256C8N

+BOM

5779 PCS | Intel
EP3C120F780C8

+BOM

2000 PCS | Intel
Gói FBGA-256 BGA-780
Mô tả IC FPGA 182 I/O 256FBGA IC FPGA 531 I/O 780FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® III Cyclone® III
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 645 7443
Number of Logic Elements/Cells 10320 119088
Total RAM Bits 423936 3981312
Number of I/O 182 531
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP3C10F256C8N EP3C120F780C8

+BOM RFQ