EP3C16E144C8N vs EP3C16E144C8 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa EP3C16E144C8N và EP3C16E144C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
LQFP-144
Mô tả
IC FPGA 84 I/O 144EQFP
IC FPGA 84 I/O 144EQFP
Supplier
-
Intel
Series
Cyclone® III
Cyclone® III
Part Status
Active
Active
Number of LABs/CLBs
-
963
Number of Logic Elements/Cells
-
15408
Total RAM Bits
516096
516096
Number of I/O
84
84
Voltage - Supply
1.15V ~ 1.25V
1.15V ~ 1.25V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
0°C ~ 85°C (TJ)
0°C ~ 85°C (TJ)
Base Product Number
EP3C16
-
Digi Key Programmable
Not Verified
-
Number of LA Bs / CL Bs
963
-
Number of Logic Elements / Cells
15408
-
Packaging
Tray
-