EP3C16F256C8N vs EP3C120F484C8

Bảng so sánh chi tiết giữa EP3C16F256C8N và EP3C120F484C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP3C16F256C8N

+BOM

7272 PCS | Intel
EP3C120F484C8

+BOM

5445 PCS | Intel
Gói FBGA-256 BGA-484
Mô tả IC FPGA 168 I/O 256FBGA IC FPGA 283 I/O 484FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® III Cyclone® III
ProductStatus Active Active
NumberofLABs/CLBs 963 7443
NumberofLogicElements/Cells 15408 119088
TotalRAMBits 516096 3981312
NumberofI/O 168 283
Voltage-Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP3C16F256C8N EP3C120F484C8

+BOM RFQ