EP3C16F484C8N vs EP3C10M164C8N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP3C10M164C8N và EP3C16F484C8N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP3C10M164C8N

+BOM

3718 PCS | Intel
EP3C16F484C8N

+BOM

5651 PCS | Intel
Gói BGA-164 BGA-484
Mô tả IC FPGA 106 I/O 164MBGA IC FPGA 346 I/O 484FBGA
Series Cyclone® III Cyclone® III
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 645 963
Number of Logic Elements/Cells 10320 15408
Total RAM Bits 423936 516096
Number of I/O 106 346
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP3C10M164C8N EP3C16F484C8N

+BOM RFQ