EP3C25F256C8N vs EP3C25F256C8

Bảng so sánh chi tiết giữa EP3C25F256C8N và EP3C25F256C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP3C25F256C8N

+BOM

1216 PCS | Altera
EP3C25F256C8

+BOM

3171 PCS | Altera
Gói
Mô tả IC FPGA 156 I/O 256FBGA IC FPGA 156 I/O 256FBGA
Series Cyclone® III Cyclone® III
Part Status Active Active
DigiKey Programmable Not Verified Not Verified
Total RAM Bits 608256 608256
Number of I/O 156 156
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Base Product Number EP3C25 EP3C25
Number of Logic Elements/Cells 24624 24624
Number of LABs/CLBs 1539 1539
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : EP3C25F256C8N EP3C25F256C8

+BOM RFQ