EP3C55F780C7N vs EP3C5F256C6 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP3C55F780C7N và EP3C5F256C6 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP3C55F780C7N

+BOM

4875 PCS | Intel
EP3C5F256C6

+BOM

7335 PCS | Intel
Gói FBGA-780 LBGA-256
Mô tả IC FPGA 377 I/O 780FBGA IC FPGA 182 I/O 256FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® III Cyclone® III
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 3491 321
Number of Logic Elements/Cells 55856 5136
Total RAM Bits 2396160 423936
Number of I/O 377 182
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP3C55F780C7N EP3C5F256C6

+BOM RFQ