EP3C80F780I7N vs EP3C80F484C8N So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa EP3C80F780I7N và EP3C80F484C8N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
IC FPGA 429 I/O 780FBGA
IC FPGA 295 I/O 484FBGA
Series
Cyclone® III
Cyclone® III
Part Status
Active
Active
Digi Key Programmable
Not Verified
Not Verified
Total RAM Bits
2810880
2810880
Number of I/O
429
295
Voltage - Supply
1.15V ~ 1.25V
1.15V ~ 1.25V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
-40°C ~ 100°C (TJ)
0°C ~ 85°C (TJ)
Base Product Number
EP3C80
EP3C80
Number of Logic Elements / Cells
81264
81264
Number of LA Bs / CL Bs
5079
5079
Packaging
Tray
-