EP3SL110F1152C4N vs EP3SL110F780I3 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP3SL110F1152C4N và EP3SL110F780I3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP3SL110F1152C4N

+BOM

5130 PCS | Intel
EP3SL110F780I3

+BOM

3302 PCS | Intel
Gói BBGA-1152 BBGA-780
Mô tả IC FPGA 744 I/O 1152FBGA IC FPGA 488 I/O 780FBGA
Supplier - Intel
Series Stratix® III L Stratix® III L
Part Status Obsolete Obsolete
Number of LABs/CLBs 4300 4300
Number of Logic Elements/Cells 107500 107500
Total RAM Bits 4992000 4992000
Number of I/O 744 488
Voltage - Supply 0.86V ~ 1.15V 0.86V ~ 1.15V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP3SL110F1152C4N EP3SL110F780I3

+BOM RFQ