EP3SL150F780I3N vs EP3SL110F780C4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP3SL150F780I3N và EP3SL110F780C4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP3SL150F780I3N

+BOM

8041 PCS | Intel
EP3SL110F780C4

+BOM

8930 PCS | Intel
Gói BBGA-780 BBGA-780
Mô tả IC FPGA 488 I/O 780FBGA IC FPGA 488 I/O 780FBGA
Supplier Intel Intel
Series Stratix® III L Stratix® III L
Part Status Obsolete Obsolete
Number of LABs/CLBs 5700 4300
Number of Logic Elements/Cells 142500 107500
Total RAM Bits 6543360 4992000
Number of I/O 488 488
Voltage - Supply 0.86V ~ 1.15V 0.86V ~ 1.15V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP3SL150F780I3N EP3SL110F780C4

+BOM RFQ