EP3SL50F484C3N vs EP3SL110F780C2

Bảng so sánh chi tiết giữa EP3SL50F484C3N và EP3SL110F780C2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP3SL50F484C3N

+BOM

7410 PCS | Intel
EP3SL110F780C2

+BOM

9881 PCS | Intel
Gói FBGA-484 BBGA-780
Mô tả IC FPGA 296 I/O 484FBGA IC FPGA 488 I/O 780FBGA
Supplier - Intel
Series Stratix® III L Stratix® III L
ProductStatus Obsolete Obsolete
NumberofLABs/CLBs 1900 4300
NumberofLogicElements/Cells 47500 107500
TotalRAMBits 2184192 4992000
NumberofI/O 296 488
Voltage-Supply 0.86V ~ 1.15V 0.86V ~ 1.15V
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP3SL50F484C3N EP3SL110F780C2

+BOM RFQ