EP4CE10E22A7N vs EP4CE10E22C8 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE10E22A7N và EP4CE10E22C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
QFP-144
LQFP-144
Mô tả
IC FPGA 91 I/O 144EQFP
IC FPGA 91 I/O 144EQFP
Supplier
-
Intel
Series
Cyclone® IV E
Cyclone® IV E
Part Status
Active
Active
Number of LABs/CLBs
645
645
Number of Logic Elements/Cells
10320
10320
Total RAM Bits
423936
423936
Number of I/O
91
91
Voltage - Supply
1.15V ~ 1.25V
1.15V ~ 1.25V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
0°C ~ 85°C (TJ)