EP4CE30F23C8N vs EP4CE15F23C6 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE30F23C8N và EP4CE15F23C6 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE30F23C8N

+BOM

1489 PCS | Intel
EP4CE15F23C6

+BOM

2888 PCS | Intel
Gói BGA-484 BGA-484
Mô tả IC FPGA 328 I/O 484FBGA IC FPGA 343 I/O 484FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 1803 963
Number of Logic Elements/Cells 28848 15408
Total RAM Bits 608256 516096
Number of I/O 328 343
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP4CE30F23C8N EP4CE15F23C6

+BOM RFQ