EP4CE30F23C8N vs EP4CE40F23I8LN So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE30F23C8N và EP4CE40F23I8LN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE30F23C8N

+BOM

1489 PCS | Intel
EP4CE40F23I8LN

+BOM

3569 PCS | Altera
Gói BGA-484
Mô tả IC FPGA 328 I/O 484FBGA IC FPGA 328 I/O 484FBGA
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
Part Status Active Active
Digi Key Programmable - Not Verified
Number of Logic Elements / Cells - 39600
Total RAM Bits 608256 1161216
Number of I/O 328 328
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 0.97V ~ 1.03V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
Base Product Number - EP4CE40
Number of LA Bs / CL Bs - 2475
Number of LABs/CLBs 1803 -
Number of Logic Elements/Cells 28848 -
Mô hình so sánh : EP4CE30F23C8N EP4CE40F23I8LN

+BOM RFQ