EP4CE30F29C8N vs EP4CE10F17C8

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE30F29C8N và EP4CE10F17C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE30F29C8N

+BOM

1755 PCS | Intel
EP4CE10F17C8

+BOM

8322 PCS | Intel
Gói FBGA-780 LBGA-256
Mô tả IC FPGA 532 I/O 780FBGA IC FPGA 179 I/O 256FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
ProductStatus Active Active
NumberofLABs/CLBs 1803 645
NumberofLogicElements/Cells 28848 10320
TotalRAMBits 608256 423936
NumberofI/O 532 179
Voltage-Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP4CE30F29C8N EP4CE10F17C8

+BOM RFQ