EP4CE6F17C6N vs EP4CE40F29C7

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE6F17C6N và EP4CE40F29C7 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE6F17C6N

+BOM

4781 PCS | Intel
EP4CE40F29C7

+BOM

6164 PCS | Intel
Gói FBGA-256 BGA-780
Mô tả IC FPGA 179 I/O 256FBGA IC FPGA 532 I/O 780FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
ProductStatus Active Active
NumberofLABs/CLBs 392 2475
NumberofLogicElements/Cells 6272 39600
TotalRAMBits 276480 1161216
NumberofI/O 179 532
Voltage-Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP4CE6F17C6N EP4CE40F29C7

+BOM RFQ