EPC16QI100N
Intel
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1967 PCS
- Package
- PQFP-100
- Series
- Memory - Configuration Proms for FPGAs
Bảng so sánh chi tiết giữa EPC16QI100N và EPC16QI100 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Intel
Altera
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | EPC16QI100N | EPC16QI100 |
|---|---|---|
| Series | EPC | EPC |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Digi Key Programmable | - | Not Verified |
| Programmable Type | In System Programmable | In System Programmable |
| Memory Size | 16Mb | 16Mb |
| Voltage - Supply | 3V ~ 3.6V | 3V ~ 3.6V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Base Product Number | - | EPC16 |