EPF10K200SRC240-1X vs EPF10K200SRC240-3 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EPF10K200SRC240-1X và EPF10K200SRC240-3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EPF10K200SRC240-1X

+BOM

1555 PCS | Intel
EPF10K200SRC240-3

+BOM

7493 PCS | Intel
Gói QFP-240 BFQFP-240
Mô tả IC FPGA 182 I/O 240RQFP IC FPGA 182 I/O 240RQFP
Supplier - Intel
Series FLEX-10KS® FLEX-10KS®
Part Status Obsolete Obsolete
Number of LABs/CLBs 1248 1248
Number of Logic Elements/Cells 9984 9984
Total RAM Bits 98304 98304
Number of I/O 182 182
Number of Gates 513000 513000
Voltage - Supply 2.375V ~ 2.625V 2.375V ~ 2.625V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mô hình so sánh : EPF10K200SRC240-1X EPF10K200SRC240-3

+BOM RFQ